Bỏ qua

Bảng Thuật Ngữ Nghiệp Vụ (Business Glossary)

Mục đích: Kho tập trung các thuật ngữ nghiệp vụ, từ viết tắt và khái niệm chuyên ngành được sử dụng trong tất cả tài liệu BA của GreenCore Platform.

Cập nhật lần cuối: 2026-04-10
Dự án: GreenCore Platform


📖 Thuật Ngữ Nghiệp Vụ

Thuật Ngữ Định Nghĩa Sử Dụng Trong Từ Đồng Nghĩa
Tenant Một đơn vị hành chính độc lập (Sở/Ban/Ngành) sử dụng GreenCore Platform. Mỗi Tenant có schema database riêng biệt, hoàn toàn cô lập với Tenant khác BU, UC-TENANT-, UC-AUTH- Sở, Ban, Ngành, CSDLCN chủ quản
ActiveContext Ngữ cảnh làm việc hiện tại của người dùng — tổ hợp gồm (Tenant, Tổ chức, Đơn vị, Vai trò) đang được kích hoạt trong phiên làm việc. Người dùng kiêm nhiệm có thể chuyển đổi giữa nhiều ActiveContext mà không cần đăng xuất BU Section 3.1, UC-AUTH-* Working Context
Permission Registry Kho cấu hình quyền hạn tập trung dưới dạng file YAML có version control. Mọi quyền trong hệ thống đều khai báo tại đây — không hardcode trong code nghiệp vụ BU Section 3.2 Permission Config, Policy Store
Delegation (Ủy quyền) Cơ chế cho phép người dùng A (Người ủy quyền) trao tạm thời một phần quyền hạn của mình cho người dùng B (Người được ủy quyền) trong khoảng thời gian xác định. Có thể bị thu hồi bất kỳ lúc nào BU Section 8 ASM-BU-05, BPF-01 Temporary Authorization, Uỷ thác
DSR (Data Subject Request) Yêu cầu của cán bộ/công chức về quyền đối với dữ liệu cá nhân của mình: truy xuất, chỉnh sửa hoặc xóa. Được quy định bởi Nghị định 13/2023 với SLA xử lý 72 giờ BU Section 5, BU ASM-BU-04, BPF-03 Yêu cầu quyền dữ liệu cá nhân
App Registry Danh mục đăng ký ứng dụng của Platform. Mỗi CSDLCN phải đăng ký vào App Registry trước khi người dùng có thể được phân quyền truy cập BU Section 3.4 Application Catalog
Defense in Depth Kiến trúc bảo mật 6 lớp độc lập: (1) Xác thực JWT, (2) Phân quyền hành động, (3) Row-Level Security, (4) Field Visibility, (5) Data Masking, (6) Audit Trail. Mỗi lớp hoạt động độc lập BU Section 3.5 Kiến trúc bảo mật nhiều lớp
Schema-per-tenant Chiến lược cách ly dữ liệu đa tenant: mỗi Tenant có một database schema riêng biệt. Dữ liệu của Tenant A không bao giờ lộ sang Tenant B, kể cả khi lập trình viên không tự filter BU Section 5, Section 3.5 Tenant Isolation
Launcher Trang chủ sau đăng nhập, hiển thị danh sách ứng dụng và chức năng mà người dùng được phép truy cập trong ActiveContext hiện tại BU Section 3.4 App Portal, Home Screen
DPO Người/tổ chức chịu trách nhiệm bảo vệ dữ liệu cá nhân theo Nghị định 13/2023. Tại mỗi Tenant, DPO tạm thời = Trưởng phòng IT. Có trách nhiệm phê duyệt và xử lý DSR BU ASM-BU-04, BPF-03 Data Protection Officer
Cơ cấu tổ chức (Org Tree) Cây đơn vị hành chính đa cấp: Sở → Phòng/Ban → Bộ phận. Là nền tảng để xác định phạm vi dữ liệu (Row-Level Security) và phân quyền ABAC BU Section 3.3 Organizational Structure
Audit Log Nhật ký bất biến ghi lại mọi hành động trong hệ thống (đăng nhập, CRUD, phân quyền). Không thể xóa hoặc chỉnh sửa, có hash chain để chống giả mạo. Lưu trữ tối thiểu 12 tháng BU Section 3.5, Section 4 Nhật ký kiểm toán, Immutable Log

🔤 Từ Viết Tắt

Viết Tắt Đầy Đủ Định Nghĩa Ngữ Cảnh
CSDLCN Cơ sở dữ liệu Chuyên ngành Hệ thống phần mềm nghiệp vụ của một Sở/Ban/Ngành (ví dụ: quản lý đất đai, hồ sơ sức khỏe). Được xây dựng trên nền tảng GreenCore Toàn bộ tài liệu BA
IAM Identity and Access Management Quản lý định danh và quyền truy cập: gồm xác thực (Authentication) và phân quyền (Authorization) BU Section 3.1, UC-AUTH-*
SSO Single Sign-On Đăng nhập một lần — người dùng xác thực một lần và có thể truy cập nhiều ứng dụng mà không cần đăng nhập lại BU Section 3.1
eGov SSO eGovernment Single Sign-On Cổng xác thực tập trung của Chính phủ Việt Nam dành cho cán bộ, công chức BU Section 3.1, Section 6
RBAC Role-Based Access Control Phân quyền dựa trên vai trò của người dùng. Người dùng thuộc Role nào thì có quyền của Role đó BU Section 3.2
ABAC Attribute-Based Access Control Phân quyền dựa trên thuộc tính: đơn vị, phòng ban, chức vụ, cấp độ nhạy cảm dữ liệu BU Section 3.2
CCU Concurrent Users Số lượng người dùng hoạt động đồng thời tại cùng một thời điểm BU Section 5
DPO Data Protection Officer Xem mục Thuật Ngữ Nghiệp Vụ BU ASM-BU-04
DSR Data Subject Request Xem mục Thuật Ngữ Nghiệp Vụ BU ASM-BU-04
PII Personally Identifiable Information Thông tin có thể nhận dạng một cá nhân cụ thể (họ tên, số CMND, địa chỉ, số điện thoại...) BU Section 5
NFR Non-Functional Requirements Yêu cầu phi chức năng: hiệu năng, bảo mật, khả năng mở rộng, độ sẵn sàng BU Section 5
HA High Availability Khả năng hoạt động liên tục không bị gián đoạn, thường đạt được bằng cluster/redundancy BU Section 6
JWT JSON Web Token Token xác thực tiêu chuẩn mở (RFC 7519) dùng để truyền thông tin định danh người dùng giữa các service BU Section 3.1
OIDC OpenID Connect Giao thức xác thực mở rộng trên OAuth 2.0, dùng cho SSO BU Section 3.1, Section 6
SAML Security Assertion Markup Language Giao thức trao đổi dữ liệu xác thực dạng XML, dùng cho SSO eGov BU Section 6

🏷️ Giá Trị Phân Loại Dữ Liệu (Data Sensitivity)

Giá Trị Ý Nghĩa Ai xem được
PUBLIC Thông tin công khai Tất cả người dùng có quyền truy cập hệ thống
INTERNAL Nội bộ đơn vị Thành viên trong cùng đơn vị (unit)
CONFIDENTIAL Mật — chỉ người có vai trò cụ thể Vai trò được chỉ định trong Permission Registry
SECRET Tuyệt mật — kiểm soát nghiêm ngặt Chỉ Platform Admin hoặc vai trò đặc biệt được cấp phép

🌐 Khái Niệm Chuyên Ngành

Platform-as-a-Service (PaaS) Nội Bộ

Định nghĩa: Mô hình cung cấp dịch vụ nền tảng nội bộ — GreenCore đóng vai "nhà cung cấp nền tảng", các đội phát triển CSDLCN là "người dùng nền tảng". Thay vì mỗi dự án tự xây từ đầu, các chức năng dùng chung (Auth, Permission, Org, Audit...) được cung cấp sẵn dưới dạng API và SDK.

Ví dụ: Đội phát triển CSDLCN Đất Đai chỉ cần gọi API POST /permissions/check thay vì tự xây hệ thống phân quyền.

Thuật ngữ liên quan: App Registry, Permission Registry, Delegation

Sử dụng trong: BU Section 1, Epic document (Phase 2)


Row-Level Security (RLS)

Định nghĩa: Cơ chế tự động lọc dữ liệu trả về dựa trên phạm vi tổ chức của người dùng trong ActiveContext. Người dùng ở Phòng A chỉ thấy dữ liệu của Phòng A, dù query không có điều kiện filter tường minh.

Ví dụ: Cán bộ Phòng Tài nguyên chỉ thấy hồ sơ đất đai của đơn vị mình, không thấy hồ sơ của phòng khác.

Thuật ngữ liên quan: Schema-per-tenant, ABAC, ActiveContext

Sử dụng trong: BU Section 3.2, BU Section 3.5


Hash Chain (Chuỗi băm)

Định nghĩa: Kỹ thuật bảo toàn tính toàn vẹn của Audit Log: mỗi bản ghi log chứa hash của bản ghi trước đó. Nếu bất kỳ bản ghi nào bị sửa hoặc xóa, toàn bộ chuỗi hash sau đó sẽ không hợp lệ — phát hiện được giả mạo.

Thuật ngữ liên quan: Audit Log, Immutable

Sử dụng trong: BU Section 3.5


📋 Nhật Ký Cập Nhật

Ngày Thay Đổi Tài Liệu Nguồn
2026-04-10 Khởi tạo từ Business Understanding v1.1 business-understanding.md, use-cases/overview.md