Bỏ qua

Use Case Overview: GreenCore Platform


1. Tổng Quan Hệ Thống

GreenCore Platform là nền tảng lõi dùng chung cho các Hệ thống Cơ sở dữ liệu Chuyên ngành (CSDLCN) của các Sở, Ban, Ngành. Nền tảng cung cấp các dịch vụ cốt lõi: định danh & xác thực, phân quyền RBAC+ABAC, quản lý cơ cấu tổ chức, đăng ký ứng dụng, kiểm toán bất biến, thông báo và quản lý multi-tenant.


2. Danh Sách Actor

Actor Vai trò Loại
Platform Admin Quản trị toàn bộ nền tảng: tenant, hạ tầng, cấu hình hệ thống Internal
Governance Admin Quản trị chính sách dữ liệu và permission registry Internal
Audit Officer Kiểm tra, thanh tra audit log trong phạm vi tenant Internal
Tenant Admin Quản trị trong phạm vi Sở/Ban/Ngành: user, vai trò, org Internal
Người dùng cuối Cán bộ, công chức sử dụng CSDLCN được cấp quyền Internal
Developer Đội phát triển CSDLCN tích hợp vào platform Internal
SSO eGov Hệ thống xác thực Chính phủ (SAML 2.0/OIDC) External

3. Danh Sách Use Case

3.1. Module AUTH — Định danh & Xác thực

UC-ID Tên Use Case Actor chính Mô tả ngắn Module
UC-AUTH-001 Đăng nhập tài khoản nội bộ Người dùng cuối Đăng nhập bằng username/password vào local realm của Keycloak AUTH
UC-AUTH-002 Đăng nhập SSO eGov Người dùng cuối Xác thực qua cổng SSO eGov (SAML 2.0/OIDC), không cần tài khoản riêng. Phối hợp: SSO eGov AUTH
UC-AUTH-003 Đăng xuất Người dùng cuối Hủy phiên hiện tại, revoke JWT/Refresh Token AUTH
UC-AUTH-004 Chuyển đổi ngữ cảnh làm việc (kiêm nhiệm) Người dùng cuối Chuyển giữa các đơn vị/vai trò khi kiêm nhiệm mà không cần đăng xuất (Token Exchange) AUTH
UC-AUTH-005 Quản lý phiên đăng nhập Người dùng cuối Xem danh sách phiên đang hoạt động, chủ động đăng xuất phiên từ thiết bị khác AUTH
UC-AUTH-006 Ủy quyền tạm thời (Delegation) Người dùng cuối Ủy quyền cho người khác thực hiện quyền của mình trong thời gian xác định. Phối hợp: Tenant Admin AUTH

3.2. Module PERM — Phân quyền

UC-ID Tên Use Case Actor chính Mô tả ngắn Module
UC-PERM-001 Cấu hình Permission Registry Governance Admin Cập nhật file permissions.yml (YAML) để thêm/sửa/xóa quyền theo Role × Resource × Action PERM
UC-PERM-002 Gán vai trò cho người dùng Tenant Admin Gán hoặc thu hồi Role cho user trong phạm vi tenant PERM
UC-PERM-003 Kiểm tra quyền truy cập Người dùng cuối Hệ thống tự động kiểm tra quyền khi user thực hiện hành động (RBAC + ABAC, transparent với user) PERM
UC-PERM-004 Cấu hình field-level visibility Governance Admin Định nghĩa mức độ nhạy cảm (PUBLIC/INTERNAL/CONFIDENTIAL/SECRET) cho từng trường dữ liệu PERM
UC-PERM-005 Xem ma trận phân quyền Tenant Admin Xem báo cáo tổng hợp Role × Permission × User trong phạm vi tenant PERM

3.3. Module ORG — Quản lý cơ cấu tổ chức

UC-ID Tên Use Case Actor chính Mô tả ngắn Module
UC-ORG-001 Quản lý cây đơn vị hành chính Tenant Admin Tạo, sửa, xóa mềm đơn vị trong cây tổ chức đa cấp của Sở ORG
UC-ORG-002 Quản lý phòng ban & chức vụ Tenant Admin Tạo, sửa phòng ban và các chức vụ trực thuộc từng đơn vị ORG
UC-ORG-003 Mapping người dùng vào đơn vị Tenant Admin Gán cán bộ vào đơn vị/phòng ban/chức vụ, hỗ trợ kiêm nhiệm nhiều đơn vị ORG
UC-ORG-004 Xem lịch sử thay đổi cơ cấu Tenant Admin Tra cứu lịch sử thay đổi cơ cấu tổ chức theo thời gian (versioning) ORG

3.4. Module APP — Quản lý ứng dụng & App Registry

UC-ID Tên Use Case Actor chính Mô tả ngắn Module
UC-APP-001 Đăng ký ứng dụng CSDLCN Platform Admin Đăng ký CSDLCN mới vào App Registry của platform APP
UC-APP-002 Cấu hình cây chức năng ứng dụng Platform Admin Định nghĩa function tree (các chức năng) cho từng CSDLCN đã đăng ký. Phối hợp: Developer APP
UC-APP-003 Mapping quyền theo Role × Function Tenant Admin Cấu hình Role nào được truy cập Function nào trong ứng dụng APP
UC-APP-004 Xem Launcher ứng dụng Người dùng cuối Xem danh sách ứng dụng và chức năng được cấp quyền trên trang chủ APP

3.5. Module AUDIT — Kiểm toán

UC-ID Tên Use Case Actor chính Mô tả ngắn Module
UC-AUDIT-001 Xem audit log Audit Officer Tra cứu lịch sử hành động trong phạm vi tenant theo bộ lọc (thời gian, user, loại sự kiện) AUDIT
UC-AUDIT-002 Xuất báo cáo kiểm toán Audit Officer Xuất audit log theo chuẩn để phục vụ thanh tra, kiểm toán nhà nước AUDIT
UC-AUDIT-003 Xem toàn bộ audit log hệ thống Platform Admin Tra cứu audit log trên tất cả tenant (chỉ Platform Admin) AUDIT

3.6. Module NOTIF — Thông báo

UC-ID Tên Use Case Actor chính Mô tả ngắn Module
UC-NOTIF-001 Nhận thông báo hệ thống Người dùng cuối Nhận thông báo in-app, email, SMS từ các sự kiện hệ thống (cảnh báo bảo mật, ủy quyền...) NOTIF
UC-NOTIF-002 Cấu hình template thông báo Platform Admin Tạo và quản lý template email/SMS cho các loại sự kiện thông báo NOTIF

3.7. Module TENANT — Quản lý Multi-tenant

UC-ID Tên Use Case Actor chính Mô tả ngắn Module
UC-TENANT-001 Tạo tenant mới Platform Admin Khởi tạo tenant mới (Sở/Ban/Ngành): tạo schema, cấu hình Keycloak realm, tạo Tenant Admin đầu tiên TENANT
UC-TENANT-002 Quản lý cấu hình tenant Tenant Admin Cập nhật thông tin tenant: tên, logo, cấu hình email, các tham số hệ thống trong phạm vi tenant TENANT
UC-TENANT-003 Giám sát tất cả tenant Platform Admin Xem trạng thái hoạt động, tài nguyên sử dụng và health check của tất cả tenant TENANT
UC-TENANT-004 Chuyển đổi tenant (Platform Admin) Platform Admin Chuyển ngữ cảnh quản trị sang tenant khác mà không cần đăng xuất TENANT

3.8. Module USER — Quản lý người dùng

UC-ID Tên Use Case Actor chính Mô tả ngắn Module
UC-USER-001 Tạo tài khoản người dùng Tenant Admin Tạo tài khoản mới cho cán bộ trong tenant, gửi email mời USER
UC-USER-002 Cập nhật thông tin người dùng Tenant Admin Sửa thông tin hồ sơ, trạng thái tài khoản (kích hoạt/khóa) USER
UC-USER-003 Xem hồ sơ cá nhân Người dùng cuối Xem và cập nhật thông tin cá nhân của bản thân USER
UC-USER-004 Đặt lại mật khẩu Người dùng cuối Yêu cầu đặt lại mật khẩu qua email. Phối hợp: Tenant Admin (reset thủ công) USER

4. Phân Nhóm Theo Module

AUTH — Định danh & Xác thực (6 UC)

Quản lý vòng đời xác thực: đăng nhập local/SSO, quản lý phiên, kiêm nhiệm, ủy quyền. - UC-AUTH-001: Đăng nhập tài khoản nội bộ - UC-AUTH-002: Đăng nhập SSO eGov - UC-AUTH-003: Đăng xuất - UC-AUTH-004: Chuyển đổi ngữ cảnh làm việc - UC-AUTH-005: Quản lý phiên đăng nhập - UC-AUTH-006: Ủy quyền tạm thời

PERM — Phân quyền (5 UC)

Cấu hình và thực thi phân quyền RBAC + ABAC qua Permission Registry tập trung. - UC-PERM-001: Cấu hình Permission Registry - UC-PERM-002: Gán vai trò cho người dùng - UC-PERM-003: Kiểm tra quyền truy cập - UC-PERM-004: Cấu hình field-level visibility - UC-PERM-005: Xem ma trận phân quyền

ORG — Cơ cấu tổ chức (4 UC)

Quản lý cây đơn vị hành chính, phòng ban, chức vụ và kiêm nhiệm. - UC-ORG-001: Quản lý cây đơn vị hành chính - UC-ORG-002: Quản lý phòng ban & chức vụ - UC-ORG-003: Mapping người dùng vào đơn vị - UC-ORG-004: Xem lịch sử thay đổi cơ cấu

APP — Quản lý ứng dụng (4 UC)

Đăng ký CSDLCN, cấu hình function tree và launcher. - UC-APP-001: Đăng ký ứng dụng CSDLCN - UC-APP-002: Cấu hình cây chức năng ứng dụng - UC-APP-003: Mapping quyền theo Role × Function - UC-APP-004: Xem Launcher ứng dụng

AUDIT — Kiểm toán (3 UC)

Tra cứu và xuất audit log bất biến phục vụ kiểm toán nhà nước. - UC-AUDIT-001: Xem audit log - UC-AUDIT-002: Xuất báo cáo kiểm toán - UC-AUDIT-003: Xem toàn bộ audit log hệ thống

NOTIF — Thông báo (2 UC)

Gửi và nhận thông báo qua Email, SMS, In-app. - UC-NOTIF-001: Nhận thông báo hệ thống - UC-NOTIF-002: Cấu hình template thông báo

TENANT — Quản lý Multi-tenant (4 UC)

Vòng đời tenant: khởi tạo, cấu hình, giám sát. - UC-TENANT-001: Tạo tenant mới - UC-TENANT-002: Quản lý cấu hình tenant - UC-TENANT-003: Giám sát tất cả tenant - UC-TENANT-004: Chuyển đổi tenant

USER — Quản lý người dùng (4 UC)

CRUD tài khoản, hồ sơ cá nhân và đặt lại mật khẩu. - UC-USER-001: Tạo tài khoản người dùng - UC-USER-002: Cập nhật thông tin người dùng - UC-USER-003: Xem hồ sơ cá nhân - UC-USER-004: Đặt lại mật khẩu


5. Sơ Đồ Use Case Tổng Thể

Kroki


6. Chi Tiết Use Case (Anchors)

UC-AUTH-001

Tên: Đăng nhập tài khoản nội bộ Actor chính: Người dùng cuối Module: AUTH

UC-AUTH-002

Tên: Đăng nhập SSO eGov Actor chính: Người dùng cuối Module: AUTH

UC-AUTH-003

Tên: Đăng xuất Actor chính: Người dùng cuối Module: AUTH

UC-AUTH-004

Tên: Chuyển đổi ngữ cảnh làm việc (kiêm nhiệm) Actor chính: Người dùng cuối Module: AUTH

UC-AUTH-005

Tên: Quản lý phiên đăng nhập Actor chính: Người dùng cuối Module: AUTH

UC-AUTH-006

Tên: Ủy quyền tạm thời (Delegation) Actor chính: Người dùng cuối Module: AUTH

UC-PERM-001

Tên: Cấu hình Permission Registry Actor chính: Governance Admin Module: PERM

UC-PERM-002

Tên: Gán vai trò cho người dùng Actor chính: Tenant Admin Module: PERM

UC-PERM-003

Tên: Kiểm tra quyền truy cập Actor chính: Người dùng cuối (hệ thống tự động) Module: PERM

UC-PERM-004

Tên: Cấu hình field-level visibility Actor chính: Governance Admin Module: PERM

UC-PERM-005

Tên: Xem ma trận phân quyền Actor chính: Tenant Admin Module: PERM

UC-ORG-001

Tên: Quản lý cây đơn vị hành chính Actor chính: Tenant Admin Module: ORG

UC-ORG-002

Tên: Quản lý phòng ban & chức vụ Actor chính: Tenant Admin Module: ORG

UC-ORG-003

Tên: Mapping người dùng vào đơn vị Actor chính: Tenant Admin Module: ORG

UC-ORG-004

Tên: Xem lịch sử thay đổi cơ cấu Actor chính: Tenant Admin Module: ORG

UC-APP-001

Tên: Đăng ký ứng dụng CSDLCN Actor chính: Platform Admin Module: APP

UC-APP-002

Tên: Cấu hình cây chức năng ứng dụng Actor chính: Platform Admin Module: APP

UC-APP-003

Tên: Mapping quyền theo Role × Function Actor chính: Tenant Admin Module: APP

UC-APP-004

Tên: Xem Launcher ứng dụng Actor chính: Người dùng cuối Module: APP

UC-AUDIT-001

Tên: Xem audit log Actor chính: Audit Officer Module: AUDIT

UC-AUDIT-002

Tên: Xuất báo cáo kiểm toán Actor chính: Audit Officer Module: AUDIT

UC-AUDIT-003

Tên: Xem toàn bộ audit log hệ thống Actor chính: Platform Admin Module: AUDIT

UC-NOTIF-001

Tên: Nhận thông báo hệ thống Actor chính: Người dùng cuối Module: NOTIF

UC-NOTIF-002

Tên: Cấu hình template thông báo Actor chính: Platform Admin Module: NOTIF

UC-TENANT-001

Tên: Tạo tenant mới Actor chính: Platform Admin Module: TENANT

UC-TENANT-002

Tên: Quản lý cấu hình tenant Actor chính: Tenant Admin Module: TENANT

UC-TENANT-003

Tên: Giám sát tất cả tenant Actor chính: Platform Admin Module: TENANT

UC-TENANT-004

Tên: Chuyển đổi tenant (Platform Admin) Actor chính: Platform Admin Module: TENANT

UC-USER-001

Tên: Tạo tài khoản người dùng Actor chính: Tenant Admin Module: USER

UC-USER-002

Tên: Cập nhật thông tin người dùng Actor chính: Tenant Admin Module: USER

UC-USER-003

Tên: Xem hồ sơ cá nhân Actor chính: Người dùng cuối Module: USER

UC-USER-004

Tên: Đặt lại mật khẩu Actor chính: Người dùng cuối Module: USER


Tổng: 32 Use Cases trên 8 modules. Nguồn: business-understanding.md (BU-01) — 2026-04-09